78 |
桁 |
xà gỗ |
79 |
削る |
gọt, giũa, bào, cắt |
80 |
錐 |
dụng cụ dùi |
81 |
切妻 |
mái hiên |
82 |
切る |
cắt gọt |
83 |
木表 |
mặt ngoài của gỗ |
84 |
木裏 |
mặt trong của gỗ |
85 |
勾配 |
độ dốc, độ nghiêng |
86 |
工具 |
công cụ, dụng cụ |
87 |
コンプレッサー |
máy nén, máy ép |
88 |
コンセント |
ổ cắm |
89 |
構造材 |
Kết cầu phần trụ cột (chống đỡ nhà) |
90 |
曲がり |
Cong, vẹo, chỗ vòng |
91 | ずめん |
bản vẽ |
92 |
(てっきん) コンクリート |
bê tông cốt sắt |
93 |
(けいりょう) コンクリート |
bê tông nhẹ cân |
94 |
かべ |
|
95 |
はり |
cây kèo, xà ngang |
96 |
さかん |
công việc trát hồ |
97 |
かせつこうじ |
công việc xây dựng tạm thời |
98 |
てっきん |
cốt sắt |
99 |
こうじちゅう |
đang làm công sự |
100 |
くうきせいじょうそうち |
dụng cụ lọc không khí |
101 |
(あんぜん) ベルト |
dây thắt lưng an toàn |
102 |
めち |
chỗ tiếp nối |
103 |
ワックス |
chất sáp để đánh bóng |
104 |
(う) める |
chôn |
TƯ VẤN XKLĐ NHẬT BẢN 24/7
Bạn có thắc mắc cần giải đáp, hãy liên hệ với cán bộ tư vấn
HOTLINE: 0979 171 312
HOTLINE
0979 171 312
hotro.japan@gmail.com
Yêu Cầu Gọi Lại